拼
急事
HSK3n 0 · Lv.1
jíshì
việc gấp; trường hợp khẩn cấp
漢越 cấp sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧急的事情
等级
义项 ①n≈HSK3
việc gấp; trường hợp khẩn cấp
紧急的事情
免费例句
经理,小李突然有急事不能来了,除了他,其他人都到了。
≈HSK3
他有急事要出去。
Tā yǒu jíshì yào chūqù.
≈HSK4
Anh ấy có việc gấp phải ra ngoài.
He has an urgent matter and needs to go out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分