WinHSK

性格

HSK4n
0 · Lv.1
xìnggé

tính tình; tâm tính; tính cách; tính nết

漢越 tính cách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点,如英勇、刚强、懦弱、粗暴等
义项 nHSK4

tính tình; tâm tính; tính cách; tính nết

在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点,如英勇、刚强、懦弱、粗暴等

免费例句

姐姐性格外向,喜欢交朋友。

Jiějie xìnggé wàixiàng, xǐhuan jiāo péngyou.

HSK3

Chị tôi là người hướng ngoại, thích kết bạn.

My elder sister is outgoing and likes to make friends.

他性格非常勇敢。

Tā xìnggé fēicháng yǒnggǎn.

HSK4

Anh ấy có tính cách rất dũng cảm.

He has a very brave personality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50