WinHSK

性格

HSK4n
0 · Lv.1
xìnggé

tính tình; tâm tính; tính cách; tính nết

漢越 tính cách

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50