WinHSK

怨气

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuànqì

bực dọc; hờn giận; oán hận; căm giận; căm hận

漢越 oán khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怨恨的神色或情绪
义项 nHSK7-9

bực dọc; hờn giận; oán hận; căm giận; căm hận

怨恨的神色或情绪

免费例句

怨气积在心里很难受。

Yuànqì jī zài xīnli hěn nánshòu.

HSK5

Oán khí tích tụ trong lòng rất khó chịu.

Holding resentment in the heart is very uncomfortable.

他满腹怨气,却无处发泄。

tā mǎnfù yuànqì, què wúchù fāxiè.

HSK6

Anh ấy đầy bực tức mà không biết trút vào đâu.

He was full of resentment but had no way to vent it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan