拼
怨言
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuànyán
lời oán giận; lời oán thán; lời trách móc; lời trách
complaint; grudge; grumble 毫无 怨言 地接受 accept sth without complaint 对某人有 怨言 have a bone to pick with sb 从不发 怨言 never utter a word of complaint 惹来 怨言 receive/invite a complaint (about) 倾吐 怨言 make complaints over; pour out complaints 发出 怨言 murmur/voice a complaint
漢越 oán ngôn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抱怨的话
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lời oán giận; lời oán thán; lời trách móc; lời trách
抱怨的话
免费例句
他从来没有发过一句怨言。
tā cónglái méiyǒu fā guò yí jù yuànyán.
≈HSK6
Anh ấy chưa hề phát ra một lời oán thán nào.
He has never uttered a single word of complaint.
他为真理而奋斗,屡遭误解也毫无怨言。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分