WinHSK

恋人

HSK5n
0 · Lv.1
liànrén

người yêu; tình nhân

漢越 luyến nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恋爱中男女的一方
义项 nHSK5

người yêu; tình nhân

恋爱中男女的一方

免费例句

她是我的恋人。

Tā shì wǒ de liànrén.

HSK4

Cô ấy là người yêu của tôi.

She is my lover.

我们已经是恋人了。

wǒmen yǐjīng shì liànrén le.

HSK4

Chúng tôi đã là người yêu của nhau.

We are already lovers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan