WinHSK

恍若

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
huǎngruò

như thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. as if; as though
  2. rather like
义项 adv, vHSK7-9

như thể

as if; as though

义项 adv, vHSK7-9

thích hơn

rather like

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50