拼
恐吓
HSK7-9v 0 · Lv.1
kǒnghè
doạ dẫm; doạ nạt; đe doạ; hăm doạ; bắt nạt
漢越 khủng hách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以要挟的话或手段威胁人;吓唬; 使害怕
等级
义项 ①v≈HSK7-9
doạ dẫm; doạ nạt; đe doạ; hăm doạ; bắt nạt
以要挟的话或手段威胁人;吓唬; 使害怕
免费例句
他大声喊叫来恐吓我们。
tā dà shēng hǎn jiào lái kǒng hè wǒ men.
≈HSK5
Anh ta la hét thật to để dọa chúng tôi.
He shouted loudly to intimidate us.
他经常恐吓他的弟弟。
tā jīngcháng kǒnghè tā de dìdi.
≈HSK6
Nó thường xuyên dọa nạt em trai mình.
He often intimidates his younger brother.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分