WinHSK

恒山

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
héngshān

Quận Hành Sơn của thành phố Jixi 雞西 | 鸡西, Hắc Long Giang

Mount Hengshan [Northern Sacred Mountain in Shanxi Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Hengshan district of Jixi city 雞西|鸡西 [Ji1xī], Heilongjiang
  2. Mt Heng in Shanxi, northern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3yuè]
义项 nlocal, nHSK7-9

Quận Hành Sơn của thành phố Jixi 雞西 | 鸡西, Hắc Long Giang

Hengshan district of Jixi city 雞西|鸡西 [Ji1xī], Heilongjiang

免费例句

悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约80公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有1400多年的历史。

HSK6

义项 nlocal, nHSK7-9

Núi Heng ở Sơn Tây, ngọn núi phía bắc của Ngũ Linh Sơn 五嶽 | 五岳

Mt Heng in Shanxi, northern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3yuè]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan