WinHSK

恢恢

HSK5adj
0 · Lv.1
huīhuī

lồng lộng; rộng lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常广大
义项 adjHSK5

lồng lộng; rộng lớn

形容非常广大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50