拼
恩爱
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ēn’ài
ân ái; đằm thắm (vợ chồng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (夫妻)感情融洽
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ân ái; đằm thắm (vợ chồng)
(夫妻)感情融洽
免费例句
她和丈夫很恩爱。
Tā hé zhàngfu hěn ēn'ài.
≈HSK4
Cô ấy và chồng rất tình cảm.
She and her husband are very affectionate.
他们是一对恩爱夫妻。
tāmen shì yī duì ēn'ài fūqī.
≈HSK5
Họ là một cặp vợ chồng yêu thương nhau.
They are a loving couple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分