拼
恭候
HSK5v 0 · Lv.1
gōnghòu
mong chờ; kính chờ; kính cẩn chờ đợi (chờ đợi một cách tôn trọng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恭敬地等候
等级
义项 ①v≈HSK5
mong chờ; kính chờ; kính cẩn chờ đợi (chờ đợi một cách tôn trọng)
恭敬地等候
免费例句
我们恭候您的安排。
Wǒmen gōnghòu nín de ānpái.
≈HSK6
Chúng tôi kính chờ sự sắp xếp của bạn.
We await your arrangements respectfully.
我们恭候您的到访。
Wǒmen gōnghòu nín de dàofǎng.
≈HSK6
Chúng tôi kính chờ sự viếng thăm của bạn.
We await your visit respectfully.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分