拼
恶劣
HSK6adj 0 · Lv.1
èliè
tệ; xấu; tồi tệ; xấu xa; tầm thường; khắc nghiệt
very bad; abominable; disgusting; foul; mean; wicked; vicious; vile 恶劣 的行径 wicked act; appalling behaviour 恶劣 的自然条件 formidable/harsh natural conditions 恶劣 的天气 adverse/bad/foul/vile/wretched weather 恶劣 的气候 harsh climate 作风 恶劣 abominable behaviour 影响 恶劣 have a bad influence 手段 恶劣 mean/dirty tricks 品行 恶劣 bad/disgusting conduct; be ill-behaved 环境 恶劣 adverse circumstances; hostile environment
漢越 ác liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很坏
等级
义项 ①adj≈HSK6
tệ; xấu; tồi tệ; xấu xa; tầm thường; khắc nghiệt
很坏
免费例句
工作环境变得更恶劣了。
Gōngzuò huánjìng biàn dé gèng èliè le.
≈HSK5
Môi trường làm việc đã trở nên tồi tệ hơn.
The working environment has become worse.
恶劣的习惯会影响健康。
Èliè de xíguàn huì yǐngxiǎng jiànkāng.
≈HSK5
Thói quen xấu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Bad habits can affect health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分