拼
恶毒
HSK6adj 0 · Lv.1
èdú
độc ác; nham hiểm; ác độc; hiểm ác; tàn độc (lòng dạ, thủ đoạn, ngôn từ)
vicious; malicious; venomous; viperish; evil-minded 恶毒 用心 ill intent 恶毒 攻击 attack viciously 恶毒 诽谤 venomous slander 恶毒 的眼光 evil eye 恶毒 的话 poisonous words 恶毒 的攻击 savage/vicious attack (on sb/sth)
漢越 ác độc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (心术、手段、言语等)阴险狠毒
等级
义项 ①adj≈HSK6
độc ác; nham hiểm; ác độc; hiểm ác; tàn độc (lòng dạ, thủ đoạn, ngôn từ)
(心术、手段、言语等)阴险狠毒
免费例句
他的手段非常恶毒。
Tā de shǒuduàn fēicháng èdú.
≈HSK6
Thủ đoạn của anh ta rất hiểm ác.
His methods are very vicious.
他说话太恶毒了。
Tā shuōhuà tài èdú le.
≈HSK6
Anh ấy nói chuyện quá độc ác.
He speaks too venomously.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分