拼
悍匪
HSK1n 0 · Lv.1
hànfěi
Tội phạm; kẻ hung hãn; côn đồ; tên cướp
ferocious/brutal bandit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凶狠的犯罪分子,通常以暴力手段进行抢劫或其他犯罪活动。 一个人或一群人,常常对社会造成威胁。
等级
义项 ①n≈HSK1
Tội phạm; kẻ hung hãn; côn đồ; tên cướp
凶狠的犯罪分子,通常以暴力手段进行抢劫或其他犯罪活动。 一个人或一群人,常常对社会造成威胁。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分