拼
悠着
HSK5v 0 · Lv.1
yōuzhe
kiềm chế; giữ ở mức độ vừa phải; vừa vừa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 控制着不使过度
- 自己控制使勿过于急剧
- 堵塞
等级
义项 ①v≈HSK5
kiềm chế; giữ ở mức độ vừa phải; vừa vừa
控制着不使过度
义项 ②v≈HSK5
nương sức
自己控制使勿过于急剧
义项 ③v≈HSK5
tịt
堵塞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分