拼
悠远
HSK5adj 0 · Lv.1
yōuyuǎn
xa xưa; lâu đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离现在时间长
- 距离远
等级
义项 ①adj≈HSK5
xa xưa; lâu đời
离现在时间长
义项 ②adj≈HSK5
xa xôi; xa xăm; cách trở xa xôi; xa thẳm
距离远
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xa xưa; lâu đời
xa xưa; lâu đời
离现在时间长
xa xôi; xa xăm; cách trở xa xôi; xa thẳm
距离远