拼
患者
HSK6n 0 · Lv.1
huànzhě
bệnh nhân; người bệnh
patient; invalid; sufferer 慢性病 患者 sufferer of a chronic disease 流感 患者 sufferer from influenza 结核病 患者 person suffering from tuberculosis; TB patient
漢越 hoạn giả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 患某种疾病的人
等级
义项 ①n≈HSK6
bệnh nhân; người bệnh
患某种疾病的人
免费例句
患者要保持乐观。
Huànzhě yào bǎochí lèguān.
≈HSK4
Người bệnh phải giữ lạc quan.
Patients should stay optimistic.
医院把患者照顾得很好。
Yīyuàn bǎ huànzhě zhàogù de hěn hǎo.
≈HSK5
Bệnh viện chăm sóc tốt người bệnh.
The hospital takes good care of the patients.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分