WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
悱恻
HSK1
adj
0 · Lv.1
fěi
cè
đau khổ; đau đớn (trong lòng)
laden with sorrow; grief-stricken; woeful 参见:缠绵 悱恻
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
缠绵悱恻
chán mián fěi cè
HSK1
sầu triền miên; buồn triền miên
查词
复习
真题
工具
我的