WinHSK

悲悯

HSK1v
0 · Lv.1
bēimǐn

thương xót; thương hại

feel compassion/pity for; feel sympathy for; sympathize (with)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan