WinHSK

悸动

HSK1v
0 · Lv.1
dòng

tim đập nhanh; tim đập mạnh; tim đập thình thịch

palpitate/throb with terror

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因恐惧紧张、情绪激动,而致心跳加速
义项 vHSK1

tim đập nhanh; tim đập mạnh; tim đập thình thịch

因恐惧紧张、情绪激动,而致心跳加速

免费例句

那场景令我心头悸动。

Nà chǎngjǐng lìng wǒ xīntóu jìdòng.

HSK6

Cảnh tượng đó khiến tim tôi đập thình thịch.

That scene made my heart throb.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan