拼
情敌
HSK5n 0 · Lv.1
qíngdí
tình địch
rival in love
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因追求同一异性而彼此发生矛盾的人
等级
义项 ①n≈HSK5
tình địch
因追求同一异性而彼此发生矛盾的人
免费例句
情敌常常跟我竞争。
qíngdí chángcháng gēn wǒ jìngzhēng.
≈HSK6
Tình địch thường xuyên cạnh tranh với tôi.
My rival in love often competes with me.
情敌总是惹我生气。
Qíngdí zǒngshì rě wǒ shēngqì.
≈HSK6
Tình địch luôn làm tôi bực mình.
My rival in love always makes me angry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分