拼
惊吓
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīngxià
sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; kinh hãi
漢越 kinh hách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因意外的刺激而害怕
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; kinh hãi
因意外的刺激而害怕
免费例句
他被突然的声音吓了一跳。
Tā bèi tūrán de shēngyīn xià le yī tiào.
≈HSK5
Anh ấy bị tiếng động đột ngột làm sợ hãi.
He was startled by the sudden noise.
小猫看到大狗就受到了惊吓。
Xiǎo māo kàn dào dà gǒu jiù shòu dào le jīngxià.
≈HSK5
Con mèo nhỏ thấy con chó lớn liền hoảng sợ.
The kitten got scared when it saw the big dog.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分