拼
惊惧
HSK6adj 0 · Lv.1
jīngjù
kinh cụ; kinh sợ; hoảng sợ; hoảng loạn; kinh hoàng
alarmed and frightened
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惊慌恐惧
- ghê rợn
等级
义项 ①adj≈HSK6
kinh cụ; kinh sợ; hoảng sợ; hoảng loạn; kinh hoàng
惊慌恐惧
义项 ②adj≈HSK6
ghê rợn
ghê rợn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分