WinHSK

惊扰

HSK4v
0 · Lv.1
jīnɡrǎo

quấy nhiễu; nhiễu loạn; làm kinh hoàng; gây rắc rối; làm hốt hoảng

漢越 kinh nhiễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惊动扰乱
义项 vHSK4

quấy nhiễu; nhiễu loạn; làm kinh hoàng; gây rắc rối; làm hốt hoảng

惊动扰乱

免费例句

海洋生物学家认为,飞鱼的飞翔或是为了躲避金枪鱼、剑鱼等大型鱼类的追逐,或是因为受到了船只的惊扰。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan