WinHSK

惊醒

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
jīnɡxǐnɡ

tỉnh ngủ; dễ tỉnh giấc; dễ giật mình

漢越 kinh tỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使突然醒来或醒悟
  2. 因受惊而醒来;因受震动而醒悟
  3. 睡眠时容易醒来
义项 vHSK7-9

thức giấc; thức dậy; giật mình tỉnh giấc

使突然醒来或醒悟

免费例句

一阵敲门声把他从睡梦中惊醒了。

yí zhèn qiāo mén shēng bǎ tā cóng shuì mèng zhōng jīng xǐng le.

HSK4

Một loạt tiếng gõ cửa làm anh ấy tỉnh giấc.

A knock on the door startled him awake from his sleep.

他突然从梦中惊醒。

Tā tūrán cóng mèng zhōng jīngxǐng.

HSK5

Anh ấy chợt giật mình tỉnh mộng.

He suddenly woke up from his dream with a start.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

làm tỉnh giấc; làm bừng tỉnh

因受惊而醒来;因受震动而醒悟

免费例句

声音太大,惊醒了我。

Shēngyīn tài dà, jīngxǐng le wǒ.

HSK5

Tiếng ồn quá lớn làm tôi tỉnh giấc.

The noise was too loud and woke me up.

她的哭声惊醒了孩子。

Tā de kūshēng jīngxǐng le háizi.

HSK5

Tiếng khóc của cô ấy làm đứa trẻ tỉnh giấc.

Her crying woke the child up.

义项 adjHSK7-9

tỉnh ngủ; dễ tỉnh giấc; dễ giật mình

睡眠时容易醒来

免费例句

他睡觉很惊醒。

Tā shuìjiào hěn jīngxǐng.

HSK5

Anh ấy lúc ngủ rất dễ tỉnh giấc.

He is a light sleeper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan