拼
惦记
HSK7-9v 0 · Lv.1
diànjì
nhớ; nhớ đến; nghĩ đến; nhớ nhung; lo lắng
be concerned about; keep thinking about; remember with concern
漢越 điếm ký
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (对人或事物) 心里老想着,放不下心
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhớ; nhớ đến; nghĩ đến; nhớ nhung; lo lắng
(对人或事物) 心里老想着,放不下心
免费例句
他惦记着家乡的亲人们。
Tā diànjì zhe jiāxiāng de qīnrén men.
≈HSK5
Anh ấy nhớ đến người thân ở quê nhà.
He is thinking about his family in his hometown.
她心里一直惦记着她的孩子。
Tā xīnli yīzhí diànjì zhe tā de háizi.
≈HSK5
Tâm trí cô ấy lúc nào cũng nhớ tới con.
She is always concerned about her child.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分