WinHSK

惩治

HSK6v
0 · Lv.1
chénɡzhì

trừng trị; xử phạt

漢越 trừng trị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惩办
义项 vHSK6

trừng trị; xử phạt

惩办

免费例句

政府决定惩治贪官。

Zhèngfǔ juédìng chéngzhì tān guān.

HSK6

Chính phủ quyết định trừng trị quan tham.

The government decided to punish corrupt officials.

政府决定惩治贪官。

Zhèngfǔ juédìng chéngzhì tānguān.

HSK6

Chính phủ quyết định trừng trị quan tham.

The government decided to punish corrupt officials.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan