WinHSK

惭怍

HSK1adj
0 · Lv.1
cánzuò

xấu hổ; hổ thẹn

feel ashamed

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惭愧
义项 adjHSK1

xấu hổ; hổ thẹn

惭愧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan