拼
惯犯
HSK6n 0 · Lv.1
guànfàn
kẻ tái phạm; người phạm tội hình sự nhiều lần
habitual/persistent offender; hardened/inveterate/habitual criminal; recidivist
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经常犯罪而屡教不改的罪犯
等级
义项 ①n≈HSK6
kẻ tái phạm; người phạm tội hình sự nhiều lần
经常犯罪而屡教不改的罪犯
免费例句
他是一个贩毒惯犯。
Tā shì yī ge fàndú guànfàn.
≈HSK6
Anh ta là một tên tội phạm ma túy tái phạm.
He is a repeat drug offender.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分