拼
想念
HSK5v 0 · Lv.1
xiǎngniàn
nhớ; nhớ nhung
漢越 tưởng niệm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对景仰的人、离别的人或环境不能忘怀,希望见到
等级
义项 ①v≈HSK5
nhớ; nhớ nhung
对景仰的人、离别的人或环境不能忘怀,希望见到
免费例句
她想念在国外的朋友。
Tā xiǎngniàn zài guówài de péngyou.
≈HSK4
Cô ấy nhớ bạn bè ở nước ngoài.
She misses her friends abroad.
我很想念我的家人。
Wǒ hěn xiǎngniàn wǒ de jiārén.
≈HSK4
Tôi rất nhớ gia đình mình.
I miss my family very much.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分