WinHSK

想起

HSK2v
0 · Lv.1
xiǎnɡqǐ

nhớ; nhớ ra; nhớ lại

漢越 tưởng khởi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记住
义项 vHSK2

nhớ; nhớ ra; nhớ lại

记住

免费例句

她想起了小时候的故事。

Tā xiǎngqǐle xiǎoshíhou de gùshì.

HSK3

Cô ấy nhớ lại những câu chuyện hồi nhỏ.

She remembered stories from her childhood.

我终于想起密码了。

Wǒ zhōngyú xiǎngqǐ mìmǎ le.

HSK3

Cuối cùng tôi đã nhớ ra mật khẩu.

I finally remembered the password.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50