WinHSK

惹恼

HSK7-9v
0 · Lv.1
nǎo

chọc tức; chọc giận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使恼怒
义项 vHSK7-9

chọc tức; chọc giận

使恼怒

免费例句

他说错话,惹恼了老师。

Tā shuō cuò huà, rěnǎo le lǎoshī.

HSK6

Anh ấy nói sai, chọc tức thầy giáo.

He said the wrong thing and angered the teacher.

这件事可能会惹恼客户。

Zhè jiàn shì kěnéng huì rěnǎo kèhù.

HSK6

Việc này có thể sẽ chọc giận tới khách hàng.

This matter might annoy the client.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan