拼
愈益
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yùyì
càng thêm; càng... hơn
漢越 dũ ích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 愈加
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
càng thêm; càng... hơn
愈加
免费例句
在科学技术日益发达的今天,学科分类愈益细密了。
Zài kēxué jìshù rìyì fādá de jīntiān, xuékē fēnlèi yùyì xìmì le.
≈HSK6
Khoa học kỹ thuật càng phát triển thì sự phân loại khoa học càng tỉ mỉ.
In today's increasingly advanced science and technology, the classification of disciplines is becoming more and more detailed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分