WinHSK

感触

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǎnchù

cảm xúc; xúc cảm; cảm động

move; touch 有所 感触 be moved/touched 感触 很深 be deeply impressed/moved/touched

漢越 cảm xúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于外界事物的触动而产生的思想、情感
义项 nHSK7-9

cảm xúc; xúc cảm; cảm động

由于外界事物的触动而产生的思想、情感

免费例句

这首歌让我有感触。

Zhè shǒu gē ràng wǒ yǒu gǎnchù.

HSK5

Bài hát này khiến tôi có cảm xúc.

This song gives me a lot of feelings.

河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan