WinHSK

愿意

HSK3v
0 · Lv.1
yuànyì

nguyện; vui lòng; bằng lòng; sẵn lòng; nguyện ý; tình nguyện; đồng ý

漢越 nguyện ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 认为符合自己心愿而同意 (做某事)
  2. 希望 (发生某种情况)
义项 vHSK3

nguyện; vui lòng; bằng lòng; sẵn lòng; nguyện ý; tình nguyện; đồng ý

认为符合自己心愿而同意 (做某事)

免费例句

她很愿意帮助同学。

HSK2

我不愿意去外地工作。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

hi vọng; mong muốn (nảy sinh tình huống nào đó)

希望 (发生某种情况)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50