WinHSK

慈祥

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cíxiáng

hiền từ; hiền hậu; đôn hậu; tử tế; ân cần (thái độ, thần sắc của người già)

kindly; amiable; benign 慈祥 的微笑 kindly/loving/benign smile 慈祥 的面容 kindly/benignant/benign face

漢越 từ tường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (老年人的态度、神色) 和蔼安详
义项 adjHSK7-9

hiền từ; hiền hậu; đôn hậu; tử tế; ân cần (thái độ, thần sắc của người già)

(老年人的态度、神色) 和蔼安详

免费例句

他是一个慈祥的老头。

Tā shì yī ge cíxiáng de lǎotóu.

HSK4

Ông ấy là một ông già hiền hậu.

He is a kind old man.

他的眼睛里闪着慈祥的目光。

Tā de yǎnjīng lǐ shǎn zhe cíxiáng de mùguāng.

HSK5

Trong mắt anh ấy ánh lên một cái nhìn hiền hậu.

His eyes shone with a kind look.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan