拼
慎密
HSK5adj 0 · Lv.1
shènmì
dè dặt
cautious and meticulous
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cautious
- with meticulous care
- 谨慎隐密
等级
义项 ①adj≈HSK5
dè dặt
cautious
义项 ②adj≈HSK5
với sự chăm sóc tỉ mỉ
with meticulous care
义项 ③adj≈HSK5
cẩn mật
谨慎隐密
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分