WinHSK

慎重

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shènzhòng

thận trọng; cẩn thận; cẩn trọng

漢越 thận trọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谨慎认真,不轻率从事
义项 adjHSK7-9

thận trọng; cẩn thận; cẩn trọng

谨慎认真,不轻率从事

免费例句

她在发表意见时很慎重。

tā zài fābiǎo yìjiàn shí hěn shènzhòng.

HSK5

Cô ấy rất thận trọng khi đưa ra ý kiến.

She is very cautious when expressing her opinions.

她的决定很慎重。

Tā de juédìng hěn shènzhòng.

HSK5

Quyết định của cô ấy rất thận trọng.

Her decision was very cautious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50