WinHSK

慕斯

HSK1n
0 · Lv.1

mousse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种甜点。
义项 nHSK1

mousse

一种甜点。

免费例句

避开那些鲑鱼慕斯。

Bìkāi nàxiē guīyú mùsī.

HSK6

Tránh xa mousse cá hồi.

Avoid those salmon mousses.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan