WinHSK

慧心

HSK5n
0 · Lv.1
huìxīn

tuệ tâm (cách gọi của Đạo Phật, chỉ lòng lĩnh ngộ được chân lý. Nay chỉ trí tuệ.)

wisdom; bright/enlightened mind

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原是佛教用语,指能领悟佛理的心今泛指智慧
义项 nHSK5

tuệ tâm (cách gọi của Đạo Phật, chỉ lòng lĩnh ngộ được chân lý. Nay chỉ trí tuệ.)

原是佛教用语,指能领悟佛理的心今泛指智慧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan