拼
慨允
HSK7-9v 0 · Lv.1
kǎiyǔn
khảng khái chấp nhận; vui vẻ cho phép; hào hiệp; hào phóng; sẵn lòng; rộng rãi
generously permit; generously/kindly promise; magnanimously/readily consent
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 慷慨地应许
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khảng khái chấp nhận; vui vẻ cho phép; hào hiệp; hào phóng; sẵn lòng; rộng rãi
慷慨地应许
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分