拼
憨直
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hānzhí
chân chất; thật thà chất phác; mộc mạc; ngay thẳng; thật thà
simple and straightforward 性格 憨直 have a simple and straightforward disposition
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 憨实直爽; 老实厚道
- 憨厚老实
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chân chất; thật thà chất phác; mộc mạc; ngay thẳng; thật thà
憨实直爽; 老实厚道
免费例句
他性格憨直,说话坦率。
Tā xìnggé hānzhí, shuōhuà tǎnshuài.
≈HSK6
Anh ta là người ngay thẳng, nói năng bộc trực.
He is honest and straightforward in character and speech.
义项 ②adj≈HSK7-9
tuệch toạc
憨厚老实
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分