拼
憾然
HSK5n 0 · Lv.1
hànrán
thất vọng; tiếc; đáng tiếc
disappointedly 憾然 而止 have to cease in disappointment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失望的样子
等级
义项 ①n≈HSK5
thất vọng; tiếc; đáng tiếc
失望的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thất vọng; tiếc; đáng tiếc
disappointedly 憾然 而止 have to cease in disappointment
thất vọng; tiếc; đáng tiếc
失望的样子