拼
懊恨
HSK1v 0 · Lv.1
àohèn
ân hận; hối hận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 悔恨
等级
义项 ①v≈HSK1
ân hận; hối hận
悔恨
免费例句
我懊悔没早点告诉你。
wǒ àohuǐ méi zǎo diǎn gàosu nǐ.
≈HSK6
Tôi hối hận vì không nói với bạn sớm hơn.
I regret not telling you earlier.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分