WinHSK

懒人

HSK4n
0 · Lv.1
lǎnrén

người lười biếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 懒惰的人。
义项 nHSK4

người lười biếng

懒惰的人。

免费例句

近日,一家网站列出了一份“懒人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。

HSK6

“懒人密码”排行榜中,第二名是哪个?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50