WinHSK

懒癌

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎnái

ung thư lười biếng, chứng luời biếng; lười biếng; bệnh lười biếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 懒癌是指一种对懒惰的极端状态,形容人们对做事情的极度抵触和逃避。
义项 nHSK7-9

ung thư lười biếng, chứng luời biếng; lười biếng; bệnh lười biếng

懒癌是指一种对懒惰的极端状态,形容人们对做事情的极度抵触和逃避。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan