WinHSK

懒觉

HSK4n
0 · Lv.1
lǎnjué

ngủ nướng; giấc ngủ nướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 睡懒觉
义项 nHSK4

ngủ nướng; giấc ngủ nướng

睡懒觉

免费例句

他总是喜欢睡懒觉。

tā zǒngshì xǐhuān shuì lǎnjiào.

HSK4

Anh ấy luôn thích ngủ nướng.

He always likes to sleep in.

她周日喜欢睡懒觉。

Tā zhōurì xǐhuān shuì lǎnjiào.

HSK4

Cô ấy thích ngủ nướng vào chủ nhật.

She likes to sleep in on Sundays.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50