WinHSK

戈尔

HSK7-9n
0 · Lv.1
ěr

Al Gore (1948-), phó tổng thống Hoa Kỳ 1993-2001 dưới thời Bill Clinton, sau đó là nhà vận động môi trường và người đoạt giải Nobel Hòa bình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Al Gore (1948-), US vice-president 1993-2001 under Bill Clinton, subsequently environmental campaigner and Nobel Peace laureate
  2. Gore (name)
义项 nHSK7-9

Al Gore (1948-), phó tổng thống Hoa Kỳ 1993-2001 dưới thời Bill Clinton, sau đó là nhà vận động môi trường và người đoạt giải Nobel Hòa bình

Al Gore (1948-), US vice-president 1993-2001 under Bill Clinton, subsequently environmental campaigner and Nobel Peace laureate

义项 nHSK7-9

Gore (tên)

Gore (name)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan