拼
戈比
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēbǐ
đồng xu (tiền Liên Xô)
kopeck/kopek/copeck [fractional currency in Russia and some other countries]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俄罗斯等国的辅助货币
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng xu (tiền Liên Xô)
俄罗斯等国的辅助货币
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分